IELTS Online
Bringing cinnamon to Europe IELTS Reading: Đáp án và giải thích chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Bài đọc Bringing cinnamon to Europe IELTS Reading là một trong những dạng bài quen thuộc trong IELTS Reading, thường xuất hiện với nhiều dạng câu hỏi như True/False/Not Given, Matching Information hay Multiple Choice. Tuy nhiên, không ít thí sinh gặp khó khăn khi xác định thông tin chính và hiểu rõ bối cảnh lịch sử của bài đọc. Trong bài viết này, Langmaster sẽ cung cấp đáp án chi tiết, giải thích từng câu hỏi và từ vựng quan trọng giúp bạn hiểu rõ cách làm bài và cải thiện kỹ năng Reading hiệu quả.
1. Đề thi Bringing cinnamon to Europe IELTS Reading
Reading passage
Bringing cinnamon to Europe
Cinnamon is a sweet, fragrant spice produced from the inner bark of trees of the genus Cinnamomum, which is native to the Indian sub-continent. It was known in biblical times, and is mentioned in several books of the Bible, both as an ingredient that was mixed with oils for anointing people's bodies, and also as a token indicating friendship among lovers and friends. In ancient Rome, mourners attending funerals burnt cinnamon to create a pleasant scent. Most often, however, the spice found its primary use as an additive to food and drink. In the Middle Ages, Europeans who could afford the spice used it to flavor food, particularly meat, and to impress those around them with their ability to purchase an expensive condiment from the 'exotic' East. At a banquet, a host would offer guests a plate with various spices piled upon it as a sign of the wealth at his or her disposal. Cinnamon was also reported to have health benefits, and was thought to cure various ailments, such as indigestion.
(Quế là một loại gia vị có vị ngọt và mùi thơm, được tạo ra từ lớp vỏ bên trong của cây thuộc chi Cinnamomum, có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ. Quế đã được biết đến từ thời Kinh Thánh và được nhắc đến trong nhiều cuốn sách của Kinh Thánh, vừa là một thành phần được trộn với dầu để xức lên cơ thể con người, vừa là biểu tượng thể hiện tình bạn giữa những người yêu nhau và bạn bè. Ở La Mã cổ đại, những người tham dự tang lễ thường đốt quế để tạo ra mùi hương dễ chịu. Tuy nhiên, phổ biến nhất, loại gia vị này được sử dụng chủ yếu như một chất phụ gia cho thực phẩm và đồ uống. Vào thời Trung Cổ, những người châu Âu có đủ khả năng chi trả thường dùng quế để tạo hương vị cho thức ăn, đặc biệt là các món thịt, đồng thời gây ấn tượng với những người xung quanh bằng việc họ có thể mua được loại gia vị đắt tiền đến từ phương Đông “kỳ lạ”. Trong các bữa tiệc, chủ nhà thường dọn cho khách một đĩa chứa nhiều loại gia vị chất đống như một dấu hiệu thể hiện sự giàu có của mình. Quế cũng được cho là có lợi cho sức khỏe và được tin rằng có thể chữa nhiều bệnh, chẳng hạn như chứng khó tiêu.)
Toward the end of the Middle Ages, the European middle classes began to desire the lifestyle of the elite, including their consumption of spices. This led to a growth in demand for cinnamon and other spices. At that time, cinnamon was transported by Arab merchants, who closely guarded the secret of the source of the spice from potential rivals. They took it from India, where it was grown, on camels via an overland route to the Mediterranean. Their journey ended when they reached Alexandria. European traders sailed there to purchase their supply of cinnamon, then brought it back to Venice. The spice then travelled from that great trading city to markets all around Europe. Because the overland trade route allowed for only small quantities of the spice to reach Europe, and because Venice had a virtual monopoly of the trade, the Venetians could set the price of cinnamon exorbitantly high. These prices, coupled with the increasing demand, spurred the search for new routes to Asia by Europeans eager to take part in the spice trade.
(Vào cuối thời Trung Cổ, tầng lớp trung lưu ở châu Âu bắt đầu mong muốn có lối sống giống tầng lớp thượng lưu, bao gồm cả việc sử dụng gia vị. Điều này dẫn đến sự gia tăng nhu cầu đối với quế và các loại gia vị khác. Vào thời điểm đó, quế được các thương nhân Ả Rập vận chuyển, và họ giữ bí mật rất chặt chẽ về nguồn gốc của loại gia vị này nhằm tránh các đối thủ cạnh tranh. Họ mang quế từ Ấn Độ – nơi nó được trồng – bằng lạc đà qua tuyến đường bộ đến Địa Trung Hải. Hành trình của họ kết thúc khi đến Alexandria. Các thương nhân châu Âu sau đó đi thuyền đến đây để mua quế, rồi mang về Venice. Từ thành phố thương mại lớn này, quế tiếp tục được phân phối đến các thị trường khắp châu Âu. Do tuyến đường thương mại đường bộ chỉ cho phép một lượng nhỏ quế đến châu Âu, và vì Venice gần như độc quyền việc buôn bán, nên người Venice có thể đặt giá quế ở mức cực kỳ cao. Mức giá này, cùng với nhu cầu ngày càng tăng, đã thúc đẩy người châu Âu tìm kiếm những tuyến đường mới đến châu Á để tham gia vào hoạt động buôn bán gia vị.)
Seeking the high profits promised by the cinnamon market, Portuguese traders arrived on the island of Ceylon in the Indian Ocean toward the end of the 15th century. Before Europeans arrived on the island, the state had organized the cultivation of cinnamon. People belonging to the ethnic group called the Salagama would peel the bark off young shoots of the cinnamon plant in the rainy season, when the wet bark was more pliable. During the peeling process, they curled the bark into the 'stick' shape still associated with the spice today. The Salagama then gave the finished product to the king as a form of tribute. When the Portuguese arrived, they needed to increase production significantly, and so enslaved many other members of the Ceylonese native population, forcing them to work in cinnamon harvesting. In 1518, the Portuguese built a fort on Ceylon, which enabled them to protect the island, so helping them to develop a monopoly in the cinnamon trade and generate very high profits. In the late 16th century, for example, they enjoyed a tenfold profit when shipping cinnamon over a journey of eight days from Ceylon to India.
(Nhằm tìm kiếm lợi nhuận cao từ thị trường quế, các thương nhân Bồ Đào Nha đã đến đảo Ceylon (nay là Sri Lanka) ở Ấn Độ Dương vào cuối thế kỷ 15. Trước khi người châu Âu đến đảo, nhà nước tại đây đã tổ chức việc trồng và thu hoạch quế. Những người thuộc nhóm dân tộc Salagama sẽ bóc vỏ từ các chồi non của cây quế vào mùa mưa, khi lớp vỏ ẩm và dễ uốn hơn. Trong quá trình bóc vỏ, họ cuộn lớp vỏ lại thành hình “thanh quế” như chúng ta thấy ngày nay. Sau đó, người Salagama nộp sản phẩm hoàn chỉnh cho nhà vua như một hình thức cống nạp. Khi người Bồ Đào Nha đến, họ cần tăng sản lượng đáng kể, vì vậy họ đã bắt nhiều người bản địa khác ở Ceylon làm nô lệ và buộc họ phải tham gia thu hoạch quế. Năm 1518, người Bồ Đào Nha xây dựng một pháo đài trên đảo Ceylon, giúp họ bảo vệ hòn đảo và từ đó thiết lập độc quyền trong việc buôn bán quế, thu được lợi nhuận rất lớn. Ví dụ, vào cuối thế kỷ 16, họ có thể thu lợi nhuận gấp mười lần khi vận chuyển quế trong hành trình kéo dài tám ngày từ Ceylon đến Ấn Độ.)
When the Dutch arrived off the coast of southern Asia at the very beginning of the 17th century, the set their sights on displacing the Portuguese as kings of cinnamon. The Dutch allied themselves with Kandy, an inland kingdom on Ceylon. In return for payments of elephants and cinnamon, they protected the native king from the Portuguese. By 1649, the Dutch broke the 150-year Portuguese monopoly when they overran and occupied their factories. By 1658, they had permanently expelled the Portuguese from the island, thereby gaining control of the lucrative cinnamon trade.
(Khi người Hà Lan đến vùng bờ biển Nam Á vào đầu thế kỷ 17, họ đặt mục tiêu thay thế người Bồ Đào Nha để trở thành “vua của quế”. Người Hà Lan liên minh với vương quốc Kandy nằm sâu trong nội địa của Ceylon. Đổi lại việc nhận được voi và quế, họ bảo vệ vị vua bản địa khỏi người Bồ Đào Nha. Đến năm 1649, người Hà Lan đã phá vỡ thế độc quyền kéo dài 150 năm của người Bồ Đào Nha khi chiếm và kiểm soát các nhà máy của họ. Đến năm 1658, họ hoàn toàn trục xuất người Bồ Đào Nha khỏi hòn đảo, từ đó giành quyền kiểm soát hoạt động buôn bán quế đầy lợi nhuận.)
In order to protect their hold on the market, the Dutch, like the Portuguese before them, treated the native inhabitants harshly. Because of the need to boost production and satisfy Europe's ever-increasing appetite for cinnamon, the Dutch began to alter the harvesting practices of the Ceylonese. Over time, the supply of cinnamon trees on the island became nearly exhausted, due to systematic stripping of the bark. Eventually, the Dutch began cultivating their own cinnamon trees to supplement the diminishing number of wild trees available for use.
(Để bảo vệ vị thế của mình trên thị trường, người Hà Lan – giống như người Bồ Đào Nha trước đó – đã đối xử rất khắc nghiệt với người dân bản địa. Do nhu cầu phải tăng sản lượng để đáp ứng “cơn khát” quế ngày càng lớn của châu Âu, người Hà Lan bắt đầu thay đổi phương thức thu hoạch của người Ceylon. Theo thời gian, nguồn cây quế trên đảo gần như bị cạn kiệt do việc bóc vỏ một cách có hệ thống. Cuối cùng, người Hà Lan bắt đầu trồng cây quế của riêng mình để bổ sung cho số lượng cây hoang dã ngày càng giảm.)
Then, in 1996, the English arrived on Ceylon, thereby displacing the Dutch from their control of the cinnamon monopoly. By the middle of the 19th century, production of cinnamon reached 1,000 tons a year, after a lower grade quality of the spice became acceptable to European tastes. By that time, cinnamon was being grown in other parts of the Indian Ocean region and in the West Indies, Brazil, and Guyana. Not only was a monopoly of cinnamon becoming impossible, but the spice trade overall was diminishing in economic potential, and was eventually superseded by the rise of trade in coffee, tea, chocolate, and sugar.
(Sau đó, vào năm 1796, người Anh đến Ceylon và thay thế người Hà Lan trong việc kiểm soát thế độc quyền quế. Đến giữa thế kỷ 19, sản lượng quế đạt khoảng 1.000 tấn mỗi năm, sau khi loại quế có chất lượng thấp hơn cũng được người châu Âu chấp nhận. Vào thời điểm này, quế đã được trồng ở nhiều khu vực khác trong vùng Ấn Độ Dương cũng như ở Tây Ấn, Brazil và Guyana. Không chỉ việc độc quyền quế trở nên bất khả thi, mà toàn bộ hoạt động buôn bán gia vị cũng dần giảm giá trị kinh tế, và cuối cùng bị thay thế bởi sự phát triển mạnh mẽ của thương mại cà phê, trà, sô-cô-la và đường.)
Questions 1-9: Complete the notes below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 1-9 on your answer sheet.
The Early History of Cinnamon
|
Biblical times |
|
|
Ancient Rome |
|
|
Middle Ages |
|
Questions 10-13
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
In boxes 10-13 on your answer sheet, write
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
10. The Portuguese had control over the cinnamon trade in Ceylon throughout the 16th century.
11. The Dutch took over the cinnamon trade from the Portuguese as soon as they arrived in Ceylon.
12. The trees planted by the Dutch produced larger quantities of cinnamon than the wild trees.
13. The spice trade maintained its economic importance during the 19th century.
>> Xem thêm:
-
Giải đề Texting the television IELTS Reading Actual test vol 6 test 6
-
Tổng hợp bài đọc IELTS Reading hay theo chủ đề thường gặp nhất
2. Đáp án đề thi Bringing cinnamon to Europe IELTS Reading
1. Đáp án: oils
Đoạn dẫn chứng: “both as an ingredient that was mixed with oils for anointing people's bodies”
Giải thích chi tiết: Trong bảng tóm tắt, câu hỏi ghi “added to 1 ______ used to show…”. Trong đoạn văn, quế được mô tả là được trộn với dầu (oils) để xức lên cơ thể con người trong thời Kinh Thánh. Vì vậy từ phù hợp để điền là “oils”, đúng với yêu cầu chỉ dùng một từ trong bài.
2. Đáp án: friendship
Đoạn dẫn chứng: “as a token indicating friendship among lovers and friends”
Giải thích chi tiết: Ghi chú trong bảng là “used to show 2 ______ between people”. Đoạn văn nói rằng quế được dùng như một biểu tượng thể hiện tình bạn (friendship) giữa những người yêu nhau và bạn bè. Từ “friendship” hoàn toàn phù hợp với ngữ nghĩa “between people”, vì vậy đây là đáp án chính xác.
3. Đáp án: funerals
Đoạn dẫn chứng: “In ancient Rome, mourners attending funerals burnt cinnamon to create a pleasant scent.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi ghi “used for its sweet smell at 3 ______”. Đoạn văn mô tả rằng ở La Mã cổ đại, những người tham dự tang lễ (funerals) đốt quế để tạo mùi hương dễ chịu. Vì vậy từ cần điền là “funerals”.
4. Đáp án: wealth
Đoạn dẫn chứng: “as a sign of the wealth at his or her disposal”
Giải thích chi tiết: Câu tóm tắt nói rằng quế được thêm vào thức ăn, đặc biệt là thịt, và là dấu hiệu cho thấy “a person’s 4 ______”. Trong bài đọc, chủ tiệc trưng bày các loại gia vị để thể hiện sự giàu có (wealth) của mình. Vì vậy “wealth” là từ chính xác cần điền.
5. Đáp án: indigestion
Đoạn dẫn chứng: “was thought to cure various ailments, such as indigestion”
Giải thích chi tiết: Bảng tóm tắt ghi “known as a treatment for 5 ______ and other health problems”. Đoạn văn nói rằng quế được tin là có thể chữa nhiều bệnh, ví dụ như indigestion (chứng khó tiêu). Do đó từ cần điền là “indigestion”.
6. Đáp án: India
Đoạn dẫn chứng: “They took it from India, where it was grown”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi ghi “grown in 6 ______”. Trong bài đọc, các thương nhân Ả Rập mang quế từ India, nơi loại cây này được trồng. Vì vậy đáp án chính xác là “India”.
7. Đáp án: camels
Đoạn dẫn chứng: “on camels via an overland route to the Mediterranean”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi ghi “merchants used 7 ______ to bring it to the Mediterranean”. Trong đoạn văn, các thương nhân Ả Rập vận chuyển quế bằng camels (lạc đà) qua tuyến đường bộ đến Địa Trung Hải. Vì vậy từ cần điền là “camels”.
8. Đáp án: Alexandria
Đoạn dẫn chứng: “Their journey ended when they reached Alexandria”
Giải thích chi tiết: Ghi chú yêu cầu “arrived in the Mediterranean at 8 ______”. Theo bài đọc, hành trình vận chuyển quế kết thúc khi các thương nhân đến Alexandria, một thành phố cảng quan trọng ở Địa Trung Hải. Vì vậy đây là địa điểm cần điền.
9. Đáp án: Venice
Đoạn dẫn chứng: “then brought it back to Venice”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi ghi “traders took it to 9 ______ and sold it to destinations around Europe”. Trong bài đọc, các thương nhân châu Âu mua quế ở Alexandria rồi mang về Venice, từ đó phân phối đến các thị trường khắp châu Âu. Vì vậy “Venice” là đáp án đúng.
10. Đáp án: TRUE
Đoạn dẫn chứng:
“Seeking the high profits promised by the cinnamon market, Portuguese traders arrived on the island of Ceylon … toward the end of the 15th century.”
“In 1518, the Portuguese built a fort on Ceylon … helping them to develop a monopoly in the cinnamon trade.”
Giải thích chi tiết: Bài đọc cho biết người Bồ Đào Nha đến Ceylon vào cuối thế kỷ 15 và đến năm 1518 họ đã xây pháo đài để thiết lập độc quyền buôn bán quế. Ngoài ra, người Hà Lan chỉ phá vỡ sự độc quyền này vào năm 1649, tức là sang thế kỷ 17. Điều này cho thấy trong suốt thế kỷ 16, người Bồ Đào Nha vẫn kiểm soát hoạt động buôn bán quế ở Ceylon. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi phù hợp với nội dung bài đọc nên đáp án là TRUE.
11. Đáp án: FALSE
Đoạn dẫn chứng:
“When the Dutch arrived off the coast of southern Asia at the very beginning of the 17th century…”
“By 1649, the Dutch broke the 150-year Portuguese monopoly when they overran and occupied their factories.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi nói rằng người Hà Lan ngay lập tức tiếp quản việc buôn bán quế từ người Bồ Đào Nha khi họ đến Ceylon. Tuy nhiên, bài đọc cho thấy mặc dù người Hà Lan đến khu vực này vào đầu thế kỷ 17, nhưng họ chỉ thực sự phá vỡ thế độc quyền của người Bồ Đào Nha vào năm 1649. Điều này chứng tỏ có một khoảng thời gian khá dài giữa lúc họ đến và lúc họ giành quyền kiểm soát thương mại quế. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn với bài đọc, nên đáp án là FALSE.
12. Đáp án: NOT GIVEN
Đoạn dẫn chứng: “Eventually, the Dutch began cultivating their own cinnamon trees to supplement the diminishing number of wild trees available for use.”
Giải thích chi tiết: Đoạn văn chỉ nói rằng người Hà Lan bắt đầu trồng cây quế của riêng họ để bổ sung cho số lượng cây quế hoang dã đang giảm dần. Tuy nhiên, bài đọc không đưa ra bất kỳ thông tin nào so sánh sản lượng giữa cây quế do người Hà Lan trồng và cây quế hoang dã. Vì không có dữ liệu về việc cây trồng cho nhiều quế hơn hay ít hơn, nên câu này không thể xác định đúng sai dựa trên bài đọc. Do đó đáp án là NOT GIVEN.
13. Đáp án: FALSE
Đoạn dẫn chứng: “Not only was a monopoly of cinnamon becoming impossible, but the spice trade overall was diminishing in economic potential…”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi cho rằng hoạt động buôn bán gia vị vẫn duy trì tầm quan trọng kinh tế trong thế kỷ 19. Tuy nhiên, đoạn cuối của bài đọc cho biết việc độc quyền quế dần trở nên không thể thực hiện được và toàn bộ hoạt động buôn bán gia vị đang suy giảm giá trị kinh tế, sau đó bị thay thế bởi thương mại các sản phẩm khác như cà phê, trà, sô-cô-la và đường. Điều này chứng tỏ thương mại gia vị không còn giữ vai trò kinh tế quan trọng trong giai đoạn này, nên đáp án đúng là FALSE.
>> Xem thêm:
3. Từ vựng cần lưu ý đề Bringing cinnamon to Europe IELTS Reading
Dưới đây là một số từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài đọc Bringing cinnamon to Europe mà bạn nên ghi nhớ để hiểu nội dung bài tốt hơn và nâng cao kỹ năng IELTS Reading:
-
Cinnamon /ˈsɪnəmən/ (n): quế
-
Fragrant /ˈfreɪɡrənt/ (adj): có mùi thơm
-
Spice /spaɪs/ (n): gia vị
-
Anoint /əˈnɔɪnt/ (v): xức dầu (trong nghi lễ tôn giáo)
-
Token /ˈtəʊkən/ (n): biểu tượng, dấu hiệu thể hiện điều gì đó
-
Mourner /ˈmɔːnə(r)/ (n): người đi dự tang lễ
-
Funeral /ˈfjuːnərəl/ (n): tang lễ
-
Additive /ˈædətɪv/ (n): chất phụ gia
-
Flavor /ˈfleɪvə(r)/ (v/n): tạo hương vị; hương vị
-
Condiment /ˈkɒndɪmənt/ (n): gia vị ăn kèm
-
Indigestion /ˌɪndɪˈdʒestʃən/ (n): chứng khó tiêu
-
Merchant /ˈmɜːtʃənt/ (n): thương nhân
-
Overland route (n): tuyến đường vận chuyển trên đất liền
-
Monopoly /məˈnɒpəli/ (n): độc quyền
-
Exorbitant /ɪɡˈzɔːbɪtənt/ (adj): quá cao, cắt cổ (thường dùng cho giá cả)
-
Cultivation /ˌkʌltɪˈveɪʃən/ (n): sự trồng trọt, canh tác
-
Harvest /ˈhɑːvɪst/ (v/n): thu hoạch
-
Tribute /ˈtrɪbjuːt/ (n): vật cống nạp
-
Expel /ɪkˈspel/ (v): trục xuất
-
Diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ (v): suy giảm, giảm dần
4. Khóa IELTS online tại Langmaster
Trên thực tế, nhiều học viên gặp không ít khó khăn khi làm bài IELTS Reading, đặc biệt là với những bài đọc mang tính học thuật và chứa nhiều thông tin lịch sử như Bringing cinnamon to Europe. Người học thường mất nhiều thời gian để hiểu nội dung bài đọc, khó xác định từ khóa quan trọng và dễ nhầm lẫn giữa các dạng câu hỏi như True/False/Not Given hay Note Completion. Bên cạnh đó, vốn từ vựng học thuật hạn chế cũng khiến nhiều thí sinh gặp trở ngại trong việc nắm bắt ý chính của đoạn văn và tìm thông tin chính xác.
Để cải thiện kỹ năng này, việc có một lộ trình học IELTS bài bản cùng sự hướng dẫn từ giáo viên giàu kinh nghiệm là yếu tố rất quan trọng. Đó là lý do Khóa học IELTS online tại Langmaster được thiết kế để giúp bạn chinh phục band điểm IELTS mơ ước. Khóa học được thiết kế riêng cho từng mục tiêu đầu ra với lộ trình cá nhân hóa, giáo viên theo sát. Tại đây, bạn sẽ được:
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo band mục tiêu: Mỗi học viên đều được kiểm tra năng lực 4 kỹ năng toàn diện để xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu. Dựa trên kết quả đó và mục tiêu band điểm cụ thể, một lộ trình học tập riêng biệt được thiết kế.
-
Mô hình lớp học tương tác cao: Langmaster duy trì sĩ số lớp học lý tưởng (chỉ 7-10 học viên) để đảm bảo môi trường học tập tương tác hai chiều. Đảm bảo mỗi học viên đều được thực hành và nhận phản hồi cá nhân trực tiếp. Giáo viên sẽ lắng nghe, ghi chú lỗi sai và chỉnh sửa phát âm ngay trong buổi học.
-
100% giáo viên tại Langmaster đạt IELTS 7.5+, theo dõi và hỗ trợ sát sao: Đội ngũ giáo viên Langmaster đều có IELTS 7.5 và được đào tạo chuyên sâu để giảng dạy. Giáo viên sẽ theo sát, chấm chữa bài chi tiết cho học viên trong vòng 24 giờ. Với các bài IELTS Reading, giáo viên sẽ hướng dẫn bạn cách scan – skim hiệu quả, nhận diện paraphrase, xử lý bẫy trong đề thi thật và cung cấp chiến lược làm bài tối ưu thời gian.
-
Thi thử định kỳ - mô phỏng kỳ thi thật: Langmaster tổ chức các buổi thi thử mô phỏng 100% phòng thi thật. Kết quả sẽ được phân tích chi tiết từng tiêu chí, giúp bạn biết rõ mình đang ở đâu, cần cải thiện điểm nào để đạt band mục tiêu.
-
Cam kết đầu ra bằng văn bản: Để bảo vệ quyền lợi cao nhất cho người học, Langmaster là một trong số ít đơn vị áp dụng chính sách cam kết chất lượng đầu ra bằng văn bản. Trong trường hợp học viên tuân thủ đúng lộ trình nhưng chưa đạt mục tiêu, Langmaster sẽ hỗ trợ học lại miễn phí cho đến khi đạt band điểm mong muốn.
-
Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, ôn tập chuyên sâu những nội dung hoặc kỹ năng còn yếu và cá nhân hóa trải nghiệm học tập
-
Học online nhưng không học một mình: Dù học online, học viên vẫn được tương tác trực tiếp với giáo viên, luyện nói thường xuyên, nhận phản hồi liên tục và sử dụng hệ sinh thái học tập hỗ trợ đầy đủ, giúp duy trì động lực và tiến độ học tập.
Tại Langmaster, học sinh có thể học thử miễn phí trước khi quyết định đăng ký khóa học chính thức nhằm xác định xem có phù hợp với mục tiêu của mình hay không trước khi quyết định đăng ký.
Trên đây là đáp án và giải thích chi tiết bài Bringing cinnamon to Europe, giúp bạn hiểu rõ nội dung bài đọc cũng như cách xử lý từng dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Reading. Hy vọng những phân tích và từ vựng trong bài sẽ hỗ trợ bạn luyện tập hiệu quả hơn và cải thiện kỹ năng đọc hiểu học thuật. Chúc các bạn học tốt và sớm đạt được band điểm IELTS như mong muốn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các dạng bài phổ biến và tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chi tiết nhất: Multiple Choice, Matching Information, Matching Headings,... và hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Những sai lầm khi luyện IELTS Reading bao gồm: dịch từng từ, đọc hết cả bài, không đọc câu hỏi trước, không quản lý thời gian, không nắm vững kỹ năng paraphrase, viết sai chính tả
Giải đề thi IELTS Reading “A brief history of humans and food” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Tổng hợp IELTS Reading tips hay nhất giúp bạn đọc nhanh, nắm ý chính và xử lý thông tin chính xác, tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Giải đề IELTS Reading “The importance of law” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.



